Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
stratal
tính từ
(adjective)
nguồn
Nghĩa chính
1
Tầng
tính từ
không so sánh
(not comparable)
of or pertaining to a stratum
Họ từ
(word family)
cùng gốc
stratal
stratal
ly
Về mặt tầng hoặc lớp
trạng từ
mono
stratal
Bao gồm hoặc được tổ chức như một tầng duy nhất
tính từ
super
stratal
Liên quan đến một siêu tầng
tính từ
multi
stratal
Bao gồm hoặc được tổ chức thành nhiều tầng lớp
tính từ
Xem thêm 4 từ
Nguồn gốc
(etymology)
stratum
+
-al
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
层
céng
Tầng, lớp
楼
lóu
Tầng, lầu
重
zhòng
Lớp, tầng
Tiếng Tây Ban Nha
nivel
Mực, độ cao, tầng
piso
Tầng, lầu
laminar
Tầng
AI
1
Tầng
1
Tầng
1
Tầng