Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
superstratal
tính từ
(adjective)
US
/ˌ
s
u
p
ə
(ɹ)ˈ
s
t
ɹ
eɪ
t
.
ə
l
/
nguồn
Nghĩa chính
1
Liên quan đến một siêu tầng
tính từ
không so sánh
(not comparable)
Of or pertaining to a superstratum.
Nguồn gốc
(etymology)
super-
+
stratal
AI
1
Liên quan đến một siêu tầng
1
Liên quan đến một siêu tầng
1
Liên quan đến một siêu tầng