Nghĩa chính
- Còdanh từA large wading bird with long legs and a long beak of the order Ciconiiformes and its family Ciconiidae.
- Chim mang em bédanh từThe mythical bringer of babies to families, or good news.
- Lá bài Lenormand số 17danh từThe seventeenth Lenormand card.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- storkDạng gốc (base form)
- storksSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| black storkdanh từ | danh từ | Loài chim lớn thuộc loài Ciconia nigra thuộc họ cò Ciconiidae, trú đông ở vùng nhiệt đới châu Phi, được tìm thấy ở phần lớn phía tây Á-Âu |
| white storkdanh từ | danh từ | Hạc trắng (Ciconia ciconia) |
| wood storkdanh từ | danh từ | Loài chim lội nước lớn của Mỹ, Mycteria Americaana |
| milky storkdanh từ | danh từ | Mycteria cinerea là một loài chim lội lớn trong họ cò Ciconiidae |
| stork-billedtính từ | tính từ | Có mỏ nhọn lớn giống mỏ cò |
| marabou storkdanh từ | danh từ | Đồng nghĩa với marabou |
| maguari storkdanh từ | danh từ | Loài cò thuộc loài Ciconia maguari, được tìm thấy ở Nam Mỹ |
| Oriental storkdanh từ | danh từ | Ciconia boyciana là một loài chim lớn màu trắng với đôi cánh lông đen thuộc họ cò Ciconiidae |
Ví dụ
- sister's .Chị tôi sắp sinh em bé.
- .Cô ấy tin vào chuyện chim cò mang trẻ sơ sinh.
- .Cò là một loài chim lội nước.
Họ từ (word family)
cùng gốc storkNguồn gốc (etymology)
- từ tiếng Anh trung đạistork
- từ tiếng Anh cổstorc
- từ tiếng German Tây nguyên thủy*stork
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha