Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
stork-billed
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Có mỏ nhọn lớn giống mỏ cò
tính từ
không so sánh
(not comparable)
Having a large pointed beak that resembles the beak of a stork.
AI
1
Có mỏ nhọn lớn giống mỏ cò
1
Có mỏ nhọn lớn giống mỏ cò
1
Có mỏ nhọn lớn giống mỏ cò