Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
storkling
danh từ
(noun)
UK
/ˈ
s
t
ɔː
k
l
ɪ
ŋ
/
US
/ˈ
s
t
ɔɹ
k
l
ɪ
ŋ
/
Nghĩa chính
1
Con cò non
danh từ
The young of a stork.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
storkling
Dạng gốc
(base form)
storkling
s
Số nhiều
(plural)
Nguồn gốc
(etymology)
stork
+
-ling
AI
1
Con cò non
1
Con cò non
1
Con cò non