Dịch

heron

B2danh từ (noun)
US/ˈhɛɹən/nguồn

Nghĩa chính

  1. Diệcdanh từAny long-legged, long-necked wading bird of the family Ardeidae.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. heronDạng gốc (base form)
  2. heronsSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

purple herondanh từDiệc lửa
grey herondanh từDiệc xám
pond herondanh từCon diệc thuộc chi Ardeola
green herondanh từLoài diệc nhỏ, Butorides virescens, ở Bắc Mỹ (đôi khi được coi là một phân loài của diệc sọc, Butorides striata)
tiger herondanh từCác loài diệc thuộc chi Tigrisoma, có nguồn gốc từ châu Mỹ
night herondanh từCác loài diệc sống về đêm thuộc chi Nycticorax, Nyctanassa và Gorsachius
Louisiana herondanh từĐồng nghĩa với tricolored heron
great blue herondanh từLoài chim lội lớn thuộc loài Ardea herodias

Ví dụ

  • .Con diệc là một loài chim lội nước.
  • .Con diệc phải đi kiếm ăn mỗi ngày.
  • ?Kia là cò hay diệc?

Nguồn gốc (etymology)

Từ tượng thanh

  1. từ tiếng Anh trung đạiheron
  2. từ tiếng Anglo-Normanheiron
  3. từ tiếng Latinh trung đạihairō

AI