Dịch

night heron

danh từ (noun)
US/ˈnaɪt ˈhɛɹən/nguồn

Nghĩa chính

  1. Các loài diệc sống về đêm thuộc chi Nycticorax, Nyctanassa và Gorsachiusdanh từAny of the nocturnal species of herons of the genera Nycticorax, Nyctanassa, and Gorsachius.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. night heronDạng gốc (base form)
  2. night heronsSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

American night herondanh từNyctanassa violacea, một loài diệc khá nhỏ được tìm thấy ở châu Mỹ, đặc biệt là những vùng ven biển ấm áp hơn
Japanese night herondanh từLoài diệc đêm có nguy cơ tuyệt chủng, Gorsachius goisagi, sinh sản ở Nhật Bản và mùa đông ở Philippines và Indonesia, đồng thời cũng có thể được nhìn thấy vào mùa xuân và mùa hè ở Hàn Quốc và Viễn Đông Nga
rufous night herondanh từĐồng nghĩa với Nankeen night heron
Malayan night herondanh từLoài diệc cỡ trung bình, Gorsachius melanolophus, phân bố ở miền nam và miền đông châu Á, sinh sản ở Ấn Độ, Đài Loan, Trung Quốc và Philippines
Nankeen night herondanh từNycticorax caledonicus, loài diệc màu nâu đỏ chủ yếu hoạt động về đêm
Rodrigues night herondanh từLoài diệc đã tuyệt chủng, Nycticorax megacephalus, sống ở Rodrigues thuộc quần đảo Mascarene
black-crowned night herondanh từVạc
Ascension night heronChưa có nghĩa

Ngôn ngữ khác

AI