Nghĩa chính
- Các loài diệc sống về đêm thuộc chi Nycticorax, Nyctanassa và Gorsachiusdanh từAny of the nocturnal species of herons of the genera Nycticorax, Nyctanassa, and Gorsachius.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- night heronDạng gốc (base form)
- night heronsSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| American night herondanh từ | danh từ | Nyctanassa violacea, một loài diệc khá nhỏ được tìm thấy ở châu Mỹ, đặc biệt là những vùng ven biển ấm áp hơn |
| Japanese night herondanh từ | danh từ | Loài diệc đêm có nguy cơ tuyệt chủng, Gorsachius goisagi, sinh sản ở Nhật Bản và mùa đông ở Philippines và Indonesia, đồng thời cũng có thể được nhìn thấy vào mùa xuân và mùa hè ở Hàn Quốc và Viễn Đông Nga |
| rufous night herondanh từ | danh từ | Đồng nghĩa với Nankeen night heron |
| Malayan night herondanh từ | danh từ | Loài diệc cỡ trung bình, Gorsachius melanolophus, phân bố ở miền nam và miền đông châu Á, sinh sản ở Ấn Độ, Đài Loan, Trung Quốc và Philippines |
| Nankeen night herondanh từ | danh từ | Nycticorax caledonicus, loài diệc màu nâu đỏ chủ yếu hoạt động về đêm |
| Rodrigues night herondanh từ | danh từ | Loài diệc đã tuyệt chủng, Nycticorax megacephalus, sống ở Rodrigues thuộc quần đảo Mascarene |
| black-crowned night herondanh từ | danh từ | Vạc |
| Ascension night heron | Chưa có nghĩa |
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha