Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
storky
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Giống như một con cò
tính từ
resembling a stork
2
Cao và chân tay dài
tính từ
tall and long-limbed
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
storky
Dạng gốc
(base form)
stork
ier
So sánh hơn
(comparative)
stork
iest
So sánh nhất
(superlative)
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
lanky
gangly
rangy
gangling
Nguồn gốc
(etymology)
stork
+
-y
AI
1
Giống như một con cò
2
Cao và chân tay dài
1
Giống như một con cò
2
Cao và chân tay dài
1
Giống như một con cò
2
Cao và chân tay dài