Dịch

cigüeña

C1giống cái (feminine)danh từ (noun)
/siˈɡweɲa/nguồn

Nghĩa chính

  1. Cò (loài chim lội lớn thuộc họ Ciconiidae)danh từstork (large wading bird belonging to the Ciconiidae family)
  2. Giun chỉ thân đỏ (Erodium cicutarium)danh từredstem filaree (Erodium cicutarium)
  3. Con gái của người nhặt rác (thiết bị tra tấn)danh từscavenger's daughter (torture device)

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. cigüeñaDạng gốc (base form)
  2. cigüeñasSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

cigüeña negraCò đen
cigüeña blancaCò trắng
pico de cigüeñaChưa có nghĩa

AI