cigüeña
C1giống cái (feminine)danh từ (noun)
/siˈɡweɲa/nguồn
Nghĩa chính
- Cò (loài chim lội lớn thuộc họ Ciconiidae)danh từstork (large wading bird belonging to the Ciconiidae family)
- Giun chỉ thân đỏ (Erodium cicutarium)danh từredstem filaree (Erodium cicutarium)
- Con gái của người nhặt rác (thiết bị tra tấn)danh từscavenger's daughter (torture device)
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- cigüeñaDạng gốc (base form)
- cigüeñasSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| cigüeña negra | Cò đen | |
| cigüeña blanca | Cò trắng | |
| pico de cigüeña | Chưa có nghĩa |
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa