Dịch

steck

danh từ (noun)
/stɛk/

Nghĩa chính

  1. Mảnh hoặc một món đồdanh từA piece or an item.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. steckDạng gốc (base form)
  2. stecksSố nhiều (plural)

Nguồn gốc (etymology)

  1. từ tiếng Anh trung đạistic
  2. từ tiếng Hà Lan trung đạistucke
  3. từ tiếng Hà Lan cổ*stukki

Cùng gốc (doublet)shtickshtuka

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Ví dụ

  • Demy-ostage .
  • '

AI