Dịch

shtick

A2danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Chiêu hài hướcdanh từA generally humorous routine.
  2. Đặc trưng, chủ đềdanh từA characteristic trait or theme, especially in the way people or media present themselves.
  3. Mánh lớidanh từA gimmick.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. shtickDạng gốc (base form)
  2. shticksSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

get one's shtick togetherđộng từCó được một hành động cùng nhau

Họ từ (word family)

cùng gốc shtick

Nguồn gốc (etymology)

  1. mượn từ tiếng Yiddishשטיקshtik“shtick, act, piece”

Cùng gốc (doublet)shtukasteckstyca

Ví dụ

  • : .Nhưng dù chiêu shtick hay đến mấy cũng có thể nhanh chóng trở nên nhàm chán: cái “hội chứng Saturday Night Live” đáng sợ.
  • , .Giống như bạn, tôi đã lạc lõng cả đời mà không hề biết dấu umlaut là gì, cho đến hôm nay tôi tra cứu chỉ vì ngôn ngữ là chiêu của tôi.
  • .Giả vờ ngạc nhiên là chiêu của anh ấy.

AI