Dịch

shtuka

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Sự khái quát hóa cụ thể của mô-đun Drinfel'ddanh từA specific generalization of a Drinfel'd module.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. shtukaDạng gốc (base form)
  2. shtukasSố nhiều (plural)

Nguồn gốc (etymology)

  1. mượn từ tiếng Ngaшту́каštúka“a single copy; thing”

Cùng gốc (doublet)shtick

AI