shtuka
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Sự khái quát hóa cụ thể của mô-đun Drinfel'ddanh từA specific generalization of a Drinfel'd module.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- shtukaDạng gốc (base form)
- shtukasSố nhiều (plural)
Nguồn gốc (etymology)
- mượn từ tiếng Ngaшту́каštúka“a single copy; thing”
Cùng gốc (doublet)shtick