Dịch

styca

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Đồng xu Anglo-Saxon có giá trị nhỏ, được sử dụng ở Northumbriadanh từAn Anglo-Saxon copper coin of little value, used in Northumbria.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. stycaDạng gốc (base form)
  2. stycasSố nhiều (plural)

Ví dụ

  • , , 2000 Eadred, 2000 […]

Nguồn gốc (etymology)

  1. từ tiếng Latinh trung đạistyca
  2. từ tiếng Anh cổstycas

AI