Nghĩa chính
Thêm 19 nghĩa- Bụi nướcdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A fine, gentle, dispersed mist of liquid.
- Vệt, chùm, dảidanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)Something resembling a spray of liquid.
- Bình xịt, bình phundanh từđếm được (countable)A pressurized container; an atomizer.
- Phun, xịtđộng từngoại động từ (transitive)To project a liquid in a dispersive manner toward something.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)Cấu trúc câu (sentence pattern)
- spray (sth) (on/onto/over sb/sth)phun (cái gì) lên ai/cái gìSpray the conditioner onto your wet hair.Phun dầu dưỡng lên tóc ướt của bạn.
- spray sb/sth (with sth)phun cái gì lên ai/cái gìThe crops are regularly sprayed with pesticide.Cây trồng thường xuyên được phun thuốc trừ sâu.
- spray sth + adj.phun cái gì + adj.She's had the car sprayed blue.Cô ấy đã cho phun sơn xanh chiếc xe.
- spray sb/sth with sthbắn liên tục vào ai/cái gìThe gunman sprayed the building with bullets.Tên súng bắn liên tục vào tòa nhà.
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| bug spraydanh từ | danh từ | Thuốc xịt côn trùng |
| hair spraydanh từ, động từ | danh từ, động từ | Keo xịt tóc |
| nasal spraydanh từ | danh từ | Thuốc xịt mũi |
| pepper spraydanh từ, động từ | danh từ, động từ | Bình xịt hơi cay |
| sea spray | Bụi nước biển | |
| spray paintdanh từ, động từ | danh từ, động từ | Sơn xịt |
| bear spraydanh từ | danh từ | Loại bình xịt có chứa capsaicin, được sử dụng để ngăn chặn những con gấu hung hãn |
| spray bottledanh từ | danh từ | Hộp đựng không có áp suất được trang bị một máy phun được vận hành bằng cách nhấn vào tay cầm; được sử dụng, ví dụ: cho chất tẩy rửa |
19 nghĩa khác
Danh từ (noun) 11
Động từ (verb) 8
Chất xịt
- đếm được (countable)Chất xịt, thuốc xịt, sơn xịtAny of numerous commercial products, including paints, cosmetics, and insecticides, that are dispensed from containers in this manner.
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Họ từ (word family)
cùng gốc spray- sprayerĐồng nghĩa với spray bottledanh từ
- sprayeyXịt đầy đủtính từ
- spraybarThiết bị bao gồm một thanh hoặc ống có nhiều lỗ hoặc vòi phun, được thiết kế để phân phối chất lỏng, chẳng hạn như nước, thuốc trừ sâu hoặc nhiên liệu, trên một khu vực hoặc bề mặt cụ thểdanh từ
- sprayfulXịt đầy đủ; phun thuốctính từ
Nguồn gốc (etymology)
danh từ, động từ
- từ tiếng Hà Lan trung đạispraien
- từ tiếng German nguyên thủy*sprēwijaną“to spray, sprinkle”
- từ tiếng Ấn-Âu nguyên thủy*(s)per-“to sow, scatter”
danh từ
- từ tiếng Anh trung đạispray
- từ tiếng Anh cổ*spræġ
Ngôn ngữ khác
Ví dụ
- , . .Một cơn gió sirocco mạnh thổi bụi nước từ các con sóng vào tận quán cà phê nhỏ đang đóng kín cửa kính. Quán nồng nặc mùi trà xô thơm đang pha và hơi thở của mọi người làm mờ sương cửa sổ vì giá lạnh bên ngoài.
- .Lính cứu hỏa đã phun nước vào ngôi nhà.
- .Hãy xịt một ít thuốc mỡ lên vết trầy đó.
Xuất hiện ở từ khác
- fountainđồng nghĩachỉ hiện tượng bắn nước thành hạt nhỏ