Nghĩa chính
Thêm 5 nghĩa- Chồi hoặc cành nhỏ của cây hoặc cây khác; một bình xịtdanh từA small shoot or twig of a tree or other plant; a spray.
- Vật trang trí giống như một chồi hoặc cành cây nhỏdanh từAn ornament resembling a small shoot or twig.
- Một trong những mảnh ren riêng biệt được buộc chặt trên mặt đất bằng ren đínhdanh từOne of the separate pieces of lace fastened on a ground in applique lace.
- Trang trí bằng cành cây, hoặc với hình tượng cành cây, như đồ thêu hoặc đồ gốmđộng từngoại động từ (transitive)To decorate with sprigs, or with representations of sprigs, as in embroidery or pottery.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| sprig of rosemary | Nhánh hương thảo |
5 nghĩa khác
Danh từ (noun) 4
Động từ (verb) 1
Tuổi trẻ
- Tuổi trẻ; một chàng traiA youth; a lad.
Họ từ (word family)
cùng gốc sprigNguồn gốc (etymology)
- từ tiếng Anh trung đạisprig
- từ tiếng Hạ Đức trung đạisprik
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Ví dụ
- […] , / delicate-color’d , / .
- , ,