Nghĩa chính
- Loại bình xịt có chứa capsaicin, được sử dụng để ngăn chặn những con gấu hung hãndanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)An aerosol spray containing capsaicin, used as a deterrent against aggressive bears.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- bear sprayDạng gốc (base form)
- bear spraysSố nhiều (plural)
Ví dụ
- .
- ?
- ?