Dịch

espray

C2giống đực (masculine)danh từ (noun)
/esˈpɾai/

Nghĩa chính

  1. Bình phun, phun (hạt mịn lơ lửng trong môi trường khí)danh từaerosol, spray (fine particles suspended in a gaseous medium)
  2. Bình xịtdanh từspray, spray can, aerosol can

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. esprayDạng gốc (base form)
  2. espráisSố nhiều (plural)
  3. espraysSố nhiều (plural)

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Ngôn ngữ khác

AI