espray
C2giống đực (masculine)danh từ (noun)
/esˈpɾai/
Nghĩa chính
- Bình phun, phun (hạt mịn lơ lửng trong môi trường khí)danh từaerosol, spray (fine particles suspended in a gaseous medium)
- Bình xịtdanh từspray, spray can, aerosol can
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh