Dịch

spray bottle

danh từ (noun)
US/ˈspɹeɪ ˈbɑ.tl̩/

Nghĩa chính

  1. Hộp đựng không có áp suất được trang bị một máy phun được vận hành bằng cách nhấn vào tay cầm; được sử dụng, ví dụ: cho chất tẩy rửadanh từAn unpressurized canister equipped with a sprayer that is operated by pressing a handle; used e.g. for detergents.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. spray bottleDạng gốc (base form)
  2. spray bottlesSố nhiều (plural)

Ví dụ

  • .
  • , ?

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Ngôn ngữ khác

AI