Nghĩa chính
- Hộp đựng không có áp suất được trang bị một máy phun được vận hành bằng cách nhấn vào tay cầm; được sử dụng, ví dụ: cho chất tẩy rửadanh từAn unpressurized canister equipped with a sprayer that is operated by pressing a handle; used e.g. for detergents.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- spray bottleDạng gốc (base form)
- spray bottlesSố nhiều (plural)
Ví dụ
- .
- , ?
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha