Dịch

sprayer

C2danh từ (noun)
US/ˈspɹeɪɚ/nguồn

Nghĩa chính

  1. Đồng nghĩa với spray bottledanh từSynonym of spray bottle.
  2. Thiết bị, máy hoặc phương tiện được sử dụng để phun trên diện rộng, như để tưới tiêu, diệt cỏ, phân bón, thuốc trừ sâu hoặc trong các quy trình sản xuất và dây chuyền sản xuấtdanh từA device, machine or vehicle used for large-area spraying, as for irrigation, weed killers, fertilizers, insecticides, or in manufacturing and production line processes.
  3. Người phun thuốcdanh từOne who sprays.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. sprayerDạng gốc (base form)
  2. sprayersSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

bidet sprayerdanh từĐồng nghĩa với bidet shower
nappy sprayerdanh từĐồng nghĩa với diaper sprayer
diaper sprayerdanh từVòi phun có thể điều chỉnh, thường được lắp vào nhà vệ sinh, được sử dụng để rửa sạch chất rắn khỏi tã vải; bình xịt bidet dùng để làm sạch tã vải bẩn
Vermorel sprayerdanh từThùng chứa có vòi và vòi phun, dùng để tiêu tán khí trong thời chiến

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Nguồn gốc (etymology)

Ví dụ

  • sprayer’s .
  • 2003.
  • .

AI