Nghĩa chính
- Đồng nghĩa với spray bottledanh từSynonym of spray bottle.
- Thiết bị, máy hoặc phương tiện được sử dụng để phun trên diện rộng, như để tưới tiêu, diệt cỏ, phân bón, thuốc trừ sâu hoặc trong các quy trình sản xuất và dây chuyền sản xuấtdanh từA device, machine or vehicle used for large-area spraying, as for irrigation, weed killers, fertilizers, insecticides, or in manufacturing and production line processes.
- Người phun thuốcdanh từOne who sprays.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- sprayerDạng gốc (base form)
- sprayersSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| bidet sprayerdanh từ | danh từ | Đồng nghĩa với bidet shower |
| nappy sprayerdanh từ | danh từ | Đồng nghĩa với diaper sprayer |
| diaper sprayerdanh từ | danh từ | Vòi phun có thể điều chỉnh, thường được lắp vào nhà vệ sinh, được sử dụng để rửa sạch chất rắn khỏi tã vải; bình xịt bidet dùng để làm sạch tã vải bẩn |
| Vermorel sprayerdanh từ | danh từ | Thùng chứa có vòi và vòi phun, dùng để tiêu tán khí trong thời chiến |
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
- pulverizadorgiống đựcBình xịt
- fumigadorgiống đựcMáy phun (một thiết bị, máy móc hoặc phương tiện dùng để phun thuốc, chỉ được sử dụng để phun thuốc diệt cỏ, hóa chất bảo vệ dịch hại, không dùng để tưới nước và vật liệu hiệu quả cho cây trồng)
- fumigadoragiống cáiMáy phun (một thiết bị, máy móc hoặc phương tiện dùng để phun thuốc, chỉ được sử dụng để phun thuốc diệt cỏ, hóa chất bảo vệ dịch hại, không dùng để tưới nước và vật liệu hiệu quả cho cây trồng)
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Họ từ (word family)
cùng gốc sprayerVí dụ
- sprayer’s .
- 2003.
- .