pulverizador
C2giống đực (masculine)danh từ (noun)
/pulbeɾiθaˈdoɾ/
Nghĩa chính
- Bình xịtdanh từsprayer, spray bottle
- Vòi phundanh từhose nozzle, spray nozzle
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- pulverizadorDạng gốc (base form)
- pulverizadoresSố nhiều (plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Bình xịt