fumigador
C2giống đực (masculine)danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Người xông khói (người xông khói)danh từfumigator (one who fumigates)
- Máy khử trùng (thiết bị khử trùng)danh từfumigator (an apparatus for fumigating)
- Máy phun (một thiết bị, máy móc hoặc phương tiện dùng để phun thuốc, chỉ được sử dụng để phun thuốc diệt cỏ, hóa chất bảo vệ dịch hại, không dùng để tưới nước và vật liệu hiệu quả cho cây trồng)danh từsprayer (a device, machine or vehicle used for spraying, where are used for projection only of weed killers, pest maintenance chemicals, not for water and crop performance materials)
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- fumigadorDạng gốc (base form)
- fumigadoresSố nhiều (plural)
- fumigadorasGiống cái số nhiều (feminine plural)
- fumigadoraGiống cái (feminine)
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa