Nghĩa chính
Thêm 5 nghĩa- Mảnh vụndanh từA long, sharp fragment of material, often wood.
- Dằm, giằmdanh từA small such fragment that gets embedded in the flesh.
- Nhóm ly khai, phái ly khaidanh từA group that formed by splitting off from a larger membership.
- Vỡ vụn, nứt toácđộng từnội động từ (intransitive)To come apart into long sharp fragments.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- splinterNguyên thể (infinitive)
- splintersSố nhiều (plural)
- splinteredQuá khứ và phân từ II (past simple, past participle)
- splinteringPhân từ I (present participle)
Cấu trúc câu (sentence pattern)
- splinter sthlàm vỡ vụn cái gìThe impact splintered the wood.Cú va chạm đã làm gỗ vỡ vụn.
- splinter (off) (from sth)tách ra (khỏi cái gì)Several firms have splintered off from the original company.Một vài công ty đã tách ra từ công ty gốc.
Cụm động từ (phrasal verb)
5 nghĩa khác
Danh từ (noun) 2
Động từ (verb) 3
Lượt xướng splinter
- A double-jump bid which indicates shortage in the bid suit.
Ví dụ
- .Cái cây cao đã bị toác ra trong cơn bão.
- .Cú đá thứ ba của anh ấy đã làm cánh cửa vỡ toác.
- .Chính phủ bị chia rẽ khi các thành viên liên minh không thể đồng thuận.
Họ từ (word family)
cùng gốc splinter- splinteryCó nhiều mảnh vụntính từ
- splintercatLoài động vật hư cấu giống mèo ở Tây Bắc Thái Bình Dương được cho là chạy vào cây, làm bật cành và làm héo thân câydanh từ
- splinterizeVỡ vụn; chia thành các mảnh hoặc nhóm nhỏ hơnđộng từ
- splinternetMạng Internet bị phân mảnh hoặc một trong những phần riêng biệt của nódanh từ
Từ liên quan (related word)