Nghĩa chính
- Thanh ngang trong toa xe có tác dụng đỡ lò xodanh từA crossbar in a coach, which supports the springs.
- Thanh mà dấu vết được gắn vào; một bu lông lăn; một cây giódanh từThe bar to which the traces are attached; a roller bolt; a whiffletree.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- splinter barDạng gốc (base form)
- splinter barsSố nhiều (plural)