Dịch

splinter bar

danh từ (noun)
UK/ˈsplɪn.tə ˈbɑː/US/ˈsplɪntɚ ˈbɑɹ/

Nghĩa chính

  1. Thanh ngang trong toa xe có tác dụng đỡ lò xodanh từA crossbar in a coach, which supports the springs.
  2. Thanh mà dấu vết được gắn vào; một bu lông lăn; một cây giódanh từThe bar to which the traces are attached; a roller bolt; a whiffletree.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. splinter barDạng gốc (base form)
  2. splinter barsSố nhiều (plural)

AI