Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
splinter bone
danh từ
(noun)
US
/ˈ
s
p
l
ɪ
n
t
ə
(ɹ)ˌ
b
əʊ
n
/
nguồn
Nghĩa chính
1
Xương mác
danh từ
fibula
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
splinter bone
Dạng gốc
(base form)
splinter bone
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
peroné
Xương mác
AI
1
Xương mác
1
Xương mác
1
Xương mác