spiv
danh từ (noun)
Nghĩa chính
Thêm 3 nghĩa- Người ăn mặc lịch sự, buôn bán hàng lậu, hàng chợ đen hoặc hàng ăn trộm, đặc biệt là trong Thế chiến thứ haidanh từA smartly dressed person who trades in illicit, black-market or stolen goods, especially during World War II.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- spivDạng gốc (base form)
- spivsSố nhiều (plural)
3 nghĩa khác
Danh từ (noun) 3
Kẻ lừa đảo hào nhoáng
- Kẻ lừa đảo hào nhoáng, thường là người vô gia cư, sống bằng trí thông minh của mìnhA flashy con artist, often homeless, who lives by his wits.
Nguồn gốc (etymology)
- từ Romanispiv“sparrow”
Họ từ (word family)
cùng gốc spivVí dụ
- , , , , , . " ," , " " […]
- , , , , , —!