Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
spivvy
tính từ
(adjective)
nguồn
Nghĩa chính
1
Của, liên quan đến, hoặc giống như một spiv; hào nhoáng nhưng cũng thường có hạt
tính từ
Of, related to, or resembling a spiv; flashy but often also seedy.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
spivvy
Dạng gốc
(base form)
spivv
ier
So sánh hơn
(comparative)
spivv
iest
So sánh nhất
(superlative)
Nguồn gốc
(etymology)
spiv
+
-y
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
spiffy
spivved
spivvish
Họ từ
(word family)
cùng gốc
spivvy
spivv
ily
Theo cách của một spiv
trạng từ
AI
1
Của
1
Của
1
Của