Dịch

spiffy

tính từ (adjective)danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Đoan trang; tốt hoặc gọn gàng, đặc biệt là trong phong cách ăn mặc hoặc hình thức kháctính từDapper; fine or neat, especially in style of clothing or other appearance.
  2. Người bảnh baodanh từA dapper person.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. spiffyDạng gốc (base form)
  2. spiffiesSố nhiều (plural)
  3. spiffierSo sánh hơn (comparative)
  4. spiffiestSo sánh nhất (superlative)

Ví dụ

  • , /

AI