Dịch

spiffing

tính từ (adjective)

Nghĩa chính

  1. Rất tốt, xuất sắctính từVery good, excellent.
  2. Thông minh hoặc hấp dẫn trong cách ăn mặc hoặc ngoại hìnhtính từSmart or appealing in dress or appearance.

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Ví dụ

  • — !
  • , .
  • , . .

AI