Dịch

speciation

C2danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Quá trình hình thành loài mớidanh từkhông đếm được (uncountable)The process by which new distinct species evolve.
  2. Sự hình thành loài vô cơdanh từkhông đếm được (uncountable)The formation of different (inorganic) species (especially of ions) as the environment changes.
  3. Xác định loài trong mẫudanh từkhông đếm được (uncountable)The determination of which species are present in a fluid or tissue specimen, bacterial culture, or viral culture.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. speciationDạng gốc (base form)
  2. speciationsSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

speciation eventdanh từThời điểm dòng tiến hóa tách ra, bắt đầu lịch sử của một loài mới
hybrid speciationdanh từSự hình thành loài mới là kết quả trực tiếp của quá trình lai giữa các thành viên của hai loài hiện có

Nguồn gốc (etymology)

Ngôn ngữ khác

Đồng nghĩa (synonym)

Trái nghĩa

Ví dụ

  • , , , . , .Chưa ai từng thấy một loài mới ra đời, và theo Darwin, họ cũng không mong đợi điều đó. Sự hình thành loài diễn ra quá chậm đến mức hầu như không thể quan sát được.
  • , , , , .Tuy nhiên, ở cả hai nhóm, chúng ta đều thấy sự hình thành loài phong phú và phức tạp đến mức ranh giới loài thường hẹp và không rõ ràng.

AI