Nghĩa chính
- Quá trình hình thành loài mớidanh từkhông đếm được (uncountable)The process by which new distinct species evolve.
- Sự hình thành loài vô cơdanh từkhông đếm được (uncountable)The formation of different (inorganic) species (especially of ions) as the environment changes.
- Xác định loài trong mẫudanh từkhông đếm được (uncountable)The determination of which species are present in a fluid or tissue specimen, bacterial culture, or viral culture.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- speciationDạng gốc (base form)
- speciationsSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| speciation eventdanh từ | danh từ | Thời điểm dòng tiến hóa tách ra, bắt đầu lịch sử của một loài mới |
| hybrid speciationdanh từ | danh từ | Sự hình thành loài mới là kết quả trực tiếp của quá trình lai giữa các thành viên của hai loài hiện có |
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Đồng nghĩa (synonym)
Trái nghĩa
Họ từ (word family)
cùng gốc speciation- speciateHình thành loài sinh vật mới bằng cách phân chia loài hiện cóđộng từ
- speciationalThuộc sự hình thành loàitính từ
- cospeciationSự kiện xảy ra khi mối quan hệ cộng sinh giữa hai sinh vật dẫn đến sự thay đổi tạo ra một loài mới trong quá trình nàydanh từ
- subspeciationSự hình thành hoặc tiến hóa của một phân loàidanh từ
Từ liên quan (related word)
Ví dụ
- , , , . , .Chưa ai từng thấy một loài mới ra đời, và theo Darwin, họ cũng không mong đợi điều đó. Sự hình thành loài diễn ra quá chậm đến mức hầu như không thể quan sát được.
- , , , , .Tuy nhiên, ở cả hai nhóm, chúng ta đều thấy sự hình thành loài phong phú và phức tạp đến mức ranh giới loài thường hẹp và không rõ ràng.