Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
allochronic
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Xảy ra trong các khoảng thời gian địa chất khác nhau
tính từ
không so sánh
(not comparable)
occurring in different geologic time periods
Họ từ
(word family)
Từ liên quan
(related word)
allochronism
allochrony
Nguồn gốc
(etymology)
allo-
+
chronic
AI
1
Xảy ra trong các khoảng thời gian địa chất khác nhau
1
Xảy ra trong các khoảng thời gian địa chất khác nhau
1
Xảy ra trong các khoảng thời gian địa chất khác nhau