Dịch

hybrid speciation

danh từ (noun)
US/ˈhaɪbɹəd ˌspi.ʃiˈeɪ.ʃən/

Nghĩa chính

  1. Sự hình thành loài mới là kết quả trực tiếp của quá trình lai giữa các thành viên của hai loài hiện códanh từkhông đếm được (uncountable)The formation of a new species as the direct result of hybridization between members of two existing species.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. hybrid speciationDạng gốc (base form)
  2. hybrid speciationsSố nhiều (plural)

AI