despeciation
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Sự mất đi một loài động vật độc nhất do sự kết hợp của nó với một loài khác biệt trước đódanh từkhông đếm được (uncountable)The loss of a unique species of animal due to its combining with another previously distinct species.
- Sự mất đi tính đặc hiệu của kháng nguyên trong một kháng nguyên hoặc một kháng thể gắn liền với nódanh từkhông đếm được (uncountable)The loss of antigenic specificity in an antigen or an antibody thereto.
Đồng nghĩa (synonym)
Trái nghĩa