Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
especiación
giống cái
(feminine)
danh từ
(noun)
/espesjaˈsjon/
Nghĩa chính
1
Sự hình thành loài
danh từ
speciation
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
especiación
Dạng gốc
(base form)
especiaci
ones
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
speciation
Quá trình hình thành loài mới
AI
1
Sự hình thành loài
1
Sự hình thành loài
1
Sự hình thành loài