Dịch

cospeciation

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Sự kiện xảy ra khi mối quan hệ cộng sinh giữa hai sinh vật dẫn đến sự thay đổi tạo ra một loài mới trong quá trình nàydanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)An event that occurs when a symbiotic relationship between two organisms leads to a change creating a new species in the process.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. cospeciationDạng gốc (base form)
  2. cospeciationsSố nhiều (plural)

Nguồn gốc (etymology)

AI