Dịch

sonny

C2danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Nhóc con, con trai, cháudanh từA familiar form of address for a boy.
  2. Thằng nhãi, thằng nhócdanh từForm of address to a boy or man, to express contempt, warning etc.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. sonnyDạng gốc (base form)
  2. sonniesSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

sonny boydanh từMột dạng địa chỉ quen thuộc của một cậu bé
sonny Jimdanh từThuật ngữ xưng hô quen thuộc hoặc mang tính trịch thượng dành cho nam giới, đặc biệt là khi bị quở trách hoặc sửa chữa

Ngôn ngữ khác

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Họ từ (word family)

cùng gốc sonny

Nguồn gốc (etymology)

Ví dụ

  • " , ?" " ?""Cháu trông xe giúp chú được không, nhóc?" "Thế được bao nhiêu tiền ạ?"
  • " ." " , ?""Làm ơn tránh đường." "Mày muốn kiếm chuyện hả, thằng ranh?"
  • " , ," , " ! !""Về nhà đi, con trai," Mary giục Tom, "và ngủ một giấc thật ngon! Con kiệt sức rồi!"

AI