Dịch

sonny boy

danh từ (noun)
US/ˈsʌni ˈbɔːə/

Nghĩa chính

  1. Một dạng địa chỉ quen thuộc của một cậu bédanh từa familiar form of address for a boy

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. sonny boyDạng gốc (base form)
  2. sonny boysSố nhiều (plural)

AI