Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
sonny boy
danh từ
(noun)
US
/ˈ
s
ʌ
n
i
ˈ
b
ɔː
ə
/
Nghĩa chính
1
Một dạng địa chỉ quen thuộc của một cậu bé
danh từ
a familiar form of address for a boy
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
sonny boy
Dạng gốc
(base form)
sonny boy
s
Số nhiều
(plural)
AI
1
Một dạng địa chỉ quen thuộc của một cậu bé
1
Một dạng địa chỉ quen thuộc của một cậu bé
1
Một dạng địa chỉ quen thuộc của một cậu bé