Dịch

hijito

C1giống đực (masculine)danh từ (noun)
/iˈxito/

Nghĩa chính

  1. Nhóc ơi, chàng trai trẻdanh từsonny, young man

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. hijitoDạng gốc (base form)
  2. hijitosSố nhiều (plural)
  3. hijitasGiống cái số nhiều (feminine plural)
  4. hijitaGiống cái (feminine)

Ngôn ngữ khác

AI