Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
hijito
C1
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
/iˈxito/
Nghĩa chính
1
Nhóc ơi, chàng trai trẻ
danh từ
sonny, young man
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
hijito
Dạng gốc
(base form)
hijito
s
Số nhiều
(plural)
hijit
as
Giống cái số nhiều
(feminine plural)
hijit
a
Giống cái
(feminine)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
sonny
Nhóc con, con trai, cháu
AI
1
Nhóc ơi
1
Nhóc ơi
1
Nhóc ơi