Nghĩa chính
Thêm 1 nghĩa- Thức ăn thô xanh được cắt và cho gia súc ăn khi còn tươidanh từkhông đếm được (uncountable)Forage cut and fed to animals while still fresh.
- Hành động, quá trình hoặc trường hợp làm bẩndanh từkhông đếm được (uncountable)Act, process, or instance of soiling.
- Trạng thái hoặc tình trạng bị bẩndanh từkhông đếm được (uncountable)State or condition of being soiled.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- soilageDạng gốc (base form)
- soilagesSố nhiều (plural)
1 nghĩa khác
Danh từ (noun) 1
Đất
- không đếm được (uncountable)Soil.
Ví dụ
- , , , , , , . , " "[.]
- () […]
- .
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Nguồn gốc (etymology)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha