Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
greenchop
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Chất bẩn
danh từ
không đếm được
(uncountable)
Soilage.
Nguồn gốc
(etymology)
green
+
chop
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
suciedad
Bụi bẩn, chất bẩn, vết bẩn
AI
1
Chất bẩn
1
Chất bẩn
1
Chất bẩn