Nghĩa chính
- Cái ôm ấp, ôm trìu mếndanh từAn affectionate hug.
- Ngụm rượu cặn đáydanh từThe final remnant left in a liquor bottle.
- Ôm ấpđộng từnội và ngoại động từ (transitive, intransitive)To lie close to another person or thing, hugging or being cosy.
- Cuộn mình, rúc vàođộng từTo move or arrange oneself in a comfortable and cosy position.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)Cấu trúc câu (sentence pattern)
- snuggle sth + adv./prep.rúc cái gì + adv./prep.He snuggled his head onto her shoulder.Anh ấy rúc đầu vào vai cô ấy.
Cụm động từ (phrasal verb)
Ví dụ
- .Hãy ôm nhau trên ghế sô-pha đi.
- .Các tòa nhà xung quanh tựa sát vào nhau.
- .Con chó cưng rúc vào chiếc giường mới của nó.
Họ từ (word family)
cùng gốc snuggleNgôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha