Dịch

cuddle

C1danh từ (noun)động từ (verb)

Nghĩa chính

Thêm 2 nghĩa
  1. Ôm ấpdanh từAn intimate physical embrace, typically while lying (or sitting): a snuggle, an instance of lying together snugly, as one might with a partner (more intimate than a hug, and typically of longer duration).
  2. Cái ôm, sự ôm ấpdanh từAn affectionate embrace, a hug, such as is given to family members and close friends (less intimate than a snuggle, and typically of shorter duration).
  3. Ôm ấp, nằm ôm nhauđộng từnội và ngoại động từ (transitive, intransitive)To lie together snugly (with someone), in an intimate physical embrace; to snuggle.
  4. Ôm, ôm chặtđộng từnội và ngoại động từ (transitive, intransitive)To embrace (someone) affectionately; to hug (someone) closely.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. cuddleNguyên thể (infinitive)
  2. cuddlesSố nhiều (plural)
  3. cuddledQuá khứ và phân từ II (past simple, past participle)
  4. cuddlingPhân từ I (present participle)

Cấu trúc câu (sentence pattern)

  • cuddle sth (+ adj.)ôm chặt cái gì (+ adj.)The little boy cuddled the teddy bear close.Cậu bé ôm chặt con gấu bông vào lòng.

2 nghĩa khác

Động từ (verb) 2
Ôm ấp
  1. ngoại động từ (transitive)Ôm ấp, ẵm bế, ôm vào lòngTo cradle (e.g. a baby) in one's arms so as to give comfort, warmth.

Ví dụ

  • / / ?Tôi đang quá sốt ruột / Tôi không thể chờ đợi thêm nữa / Khi nào tôi mới được ôm đây?
  • , ; .Ôm tôi một cái đi, Paul; nó sẽ làm bạn vui lên đấy.
  • .Cặp đôi trẻ nằm ôm nhau trên ghế sô pha.

Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)

Ôm ấp
Nép vào

Nguồn gốc (etymology)

couth-le

  1. từ tiếng Anh trung đại*cudden

AI