Nghĩa chính
Thêm 2 nghĩa- Ôm ấpdanh từAn intimate physical embrace, typically while lying (or sitting): a snuggle, an instance of lying together snugly, as one might with a partner (more intimate than a hug, and typically of longer duration).
- Cái ôm, sự ôm ấpdanh từAn affectionate embrace, a hug, such as is given to family members and close friends (less intimate than a snuggle, and typically of shorter duration).
- Ôm ấp, nằm ôm nhauđộng từnội và ngoại động từ (transitive, intransitive)To lie together snugly (with someone), in an intimate physical embrace; to snuggle.
- Ôm, ôm chặtđộng từnội và ngoại động từ (transitive, intransitive)To embrace (someone) affectionately; to hug (someone) closely.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)Cấu trúc câu (sentence pattern)
- cuddle sth (+ adj.)ôm chặt cái gì (+ adj.)The little boy cuddled the teddy bear close.Cậu bé ôm chặt con gấu bông vào lòng.
Cụm động từ (phrasal verb)
Cụm từ khác (phrase)give someone a cuddleÔm ai đó một cáihave a cuddleÔm ấp nhaucuddle bugNgười hoặc một con vật đáng yêucuddle-seatChiếc địu bằng vải hoặc địu mềm được người lớn đeo, cho phép địu trẻ vào ngực hoặc hôngcuddle buddyNgười bạn thuần khiết thường xuyên âu yếm một người bạn kháccuddle bunnyĐồng nghĩa với snuggle bunny
2 nghĩa khác
Động từ (verb) 2
Ôm ấp
- ngoại động từ (transitive)Ôm ấp, ẵm bế, ôm vào lòngTo cradle (e.g. a baby) in one's arms so as to give comfort, warmth.
Ví dụ
- / / ?Tôi đang quá sốt ruột / Tôi không thể chờ đợi thêm nữa / Khi nào tôi mới được ôm đây?
- , ; .Ôm tôi một cái đi, Paul; nó sẽ làm bạn vui lên đấy.
- .Cặp đôi trẻ nằm ôm nhau trên ghế sô pha.
Họ từ (word family)
cùng gốc cuddleNgôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha