Dịch

cuddle buddy

danh từ (noun)động từ (verb)

Nghĩa chính

Thêm 1 nghĩa
  1. Người bạn thuần khiết thường xuyên âu yếm một người bạn khácdanh từA platonic friend who frequently cuddles another friend.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. cuddle buddyDạng gốc (base form)
  2. cuddle buddiesSố nhiều (plural)

1 nghĩa khác

Động từ (verb) 1
Được hoặc trở thành bạn thân âu yếm với (ai đó)
  1. nội và ngoại động từ (transitive, intransitive)To be or become cuddle buddies with (someone).

Ví dụ

  • . .
  • Laolu_ abeg?
  • .

AI