Dịch

cuddle-seat

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Chiếc địu bằng vải hoặc địu mềm được người lớn đeo, cho phép địu trẻ vào ngực hoặc hôngdanh từA fabric sling or soft carrier worn by an adult, allowing the baby to be carried against the chest or hip.
  2. Cặp ghế liền kề trong rạp chiếu phim không có tựa tay ở giữa, cho phép các cặp đôi âu yếm nhau trong lúc giải trídanh từA pair of adjoining seats in a cinema without an intervening armrest, allowing couples to cuddle during the entertainment.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. cuddle-seatDạng gốc (base form)
  2. cuddle-seatsSố nhiều (plural)

Ví dụ

  • : , .

AI