Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
cuddlecore
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Phong cách trẻ con của dòng nhạc alternative rock
danh từ
không đếm được
(uncountable)
A twee, childlike style of alternative rock.
Nguồn gốc
(etymology)
cuddle
+
-core
Ví dụ
[…]
the
syrupy
cuddlecore
of
bands
like
cub
and
Shonen
Knife
.
AI
1
Phong cách trẻ con của dòng nhạc alternative rock
1
Phong cách trẻ con của dòng nhạc alternative rock
1
Phong cách trẻ con của dòng nhạc alternative rock