Dịch

cuddlecore

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Phong cách trẻ con của dòng nhạc alternative rockdanh từkhông đếm được (uncountable)A twee, childlike style of alternative rock.

Nguồn gốc (etymology)

Ví dụ

  • […] .

AI