Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
snugglebug
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Người yêu của một người; một người yêu dấu
danh từ
One's sweetheart; a darling.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
snugglebug
Dạng gốc
(base form)
snugglebug
s
Số nhiều
(plural)
Nguồn gốc
(etymology)
snuggle
+
bug
AI
1
Người yêu của một người
1
Người yêu của một người
1
Người yêu của một người