Nghĩa chính
- Đối tượng lãng mạn, trẻ em, thú cưng, thú nhồi bông, v.v. là đối tượng của tình cảm và mang lại sự thoải mái thông qua tiếp xúc cơ thểdanh từA romantic partner, child, pet, stuffed animal, etc. which is an object of affection and which provides comfort through physical contact.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- snuggle bunnyDạng gốc (base form)
- snuggle bunniesSố nhiều (plural)
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Ví dụ
- “ .”