Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
snugglefest
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Cuộc gặp gỡ có rất nhiều sự rình mò
danh từ
An encounter featuring a lot of snuggling.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
snugglefest
Dạng gốc
(base form)
snugglefest
s
Số nhiều
(plural)
Nguồn gốc
(etymology)
snuggle
+
-fest
AI
1
Cuộc gặp gỡ có rất nhiều sự rình mò
1
Cuộc gặp gỡ có rất nhiều sự rình mò
1
Cuộc gặp gỡ có rất nhiều sự rình mò