Nghĩa chính
- Lễ hội; được sử dụng trong tên của các sự kiệnhậu tốA festival, a fest; used in names of events.
- Gắn vào danh từ để biểu thị một sự vật, đặc biệt là một sự kiện hoặc tác phẩm nghệ thuật, được đặc trưng bởi sự ám chỉ của danh từhậu tốAppended to a noun to denote a thing, especially an event or artistic work, characterized by the noun's referent.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- -festDạng gốc (base form)
- -festsSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| snore-festdanh từ | danh từ | Sự kiện cực kỳ nhàm chán |
Nguồn gốc (etymology)
- từ tiếng ĐứcFest“festival”
Ví dụ
- + - →
- + - →
- + - →