Dịch

-fest

hậu tố
US/-(ˌ)fɛst/nguồn

Nghĩa chính

  1. Lễ hội; được sử dụng trong tên của các sự kiệnhậu tốA festival, a fest; used in names of events.
  2. Gắn vào danh từ để biểu thị một sự vật, đặc biệt là một sự kiện hoặc tác phẩm nghệ thuật, được đặc trưng bởi sự ám chỉ của danh từhậu tốAppended to a noun to denote a thing, especially an event or artistic work, characterized by the noun's referent.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. -festDạng gốc (base form)
  2. -festsSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

snore-festdanh từSự kiện cực kỳ nhàm chán

Nguồn gốc (etymology)

  1. từ tiếng ĐứcFest“festival”

Ví dụ

  • + - →
  • + - →
  • + - →

AI