Dịch

snore-fest

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Sự kiện cực kỳ nhàm chándanh từAn extremely boring event.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. snore-festDạng gốc (base form)
  2. snore-festsSố nhiều (plural)

Ví dụ

  • I’ll , , . .
  • , , . night’s — , , , , , , ... .

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Nguồn gốc (etymology)

AI