Nghĩa chính
- Ngáyđộng từnội và ngoại động từ (transitive, intransitive)To breathe during sleep with harsh, snorting noises caused by vibration of the soft palate.
- Tiếng ngáydanh từThe act of snoring, and the noise produced.
- Người tẻ nhạt, sự việc nhàm chándanh từAn extremely boring person or event.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| loud snore | Tiếng ngáy to | |
| snore loudly | Ngáy to | |
| snore-festdanh từ | danh từ | Sự kiện cực kỳ nhàm chán |
| snoring raildanh từ | danh từ | Một loài chim thuộc họ Rallidae, Aramidopsis Plateni |
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Họ từ (word family)
cùng gốc snoreNguồn gốc (etymology)
- từ tiếng Anh trung đạisnoren
Ví dụ
- ?Bạn ngáy đúng không?
- ngủ hết buổi sáng
- ?Tại sao con người lại ngáy?